khai thủy

khai thủy

Thời kỳ khai thủy của vũ trụ vẫn còn nhiều bí ẩn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bắt đầu, khởi đầu: "khai thủy" chỉ điểm xuất phát, thời điểm hoặc giai đoạn đầu tiên của một sự vật, hiện tượng, hay quá trình. Từ này mang sắc thái cổ điển, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
    • Thuở ban đầu, thời thơ ấu: Trong một số ngữ cảnh, "khai thủy" còn chỉ giai đoạn đầu đời của con người, đặc biệt thời thơ ấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khai thủy của nền văn minh khi con người biết dùng lửa. (Sự khởi đầu của nền văn minh khi con người biết dùng lửa.)
    • Những ký ức về khai thủy cuộc đời luôn in sâu trong tâm trí ông. (Những ký ức về thuở ban đầu của cuộc đời luôn in sâu trong tâm trí ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khai thủy" trong triết học: dùng để chỉ nguồn gốc, điểm xuất phát của vũ trụ hoặc tư duy.

    • Triết học phương Đông thường bàn về khai thủy của vạn vật. (Triết học phương Đông thường bàn về nguồn gốc của vạn vật.)
  • "khai thủy" trong văn chương: mang tính ẩn dụ, chỉ thời điểm bắt đầu của một mối quan hệ hoặc sự kiện quan trọng.

    • Đó khai thủy của một tình bạn đẹp. (Đó sự khởi đầu của một tình bạn đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Khởi thủy (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ sự bắt đầu, nguồn gốc.

    • Khởi thủy của loài người từ châu Phi. (Nguồn gốc của loài người từ châu Phi.)
  • Ban (danh từ): thời kỳ đầu tiên, lúc mới bắt đầu.

    • Thuở ban , trái đất chỉ một khối lửa. (Thời kỳ đầu tiên, trái đất chỉ một khối lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Khởi điểm: điểm bắt đầu.
  • Nguyên thủy: thuộc về thời kỳ đầu, chưa biến đổi.
  • Sơ khai: giai đoạn đầu, còn thô sơ.
Thành ngữ liên quan
  • Khai thủy khai chung: bắt đầu kết thúc, chỉ toàn bộ quá trình.
    • Câu chuyện được kể từ khai thủy khai chung. (Câu chuyện được kể từ đầu đến cuối.)